Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1,6 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 0,3 mg 0%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 1,1 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,3 g3,6 g0 g
50 g50 g180,2 g1,8 g0 g
150 g150 g530,5 g5,4 g0 g
200 g200 g700,6 g7,2 g0 g
250 g250 g880,8 g9 g0 g

Câu hỏi về Cider, sweet, <3% volume

100 g Cider, sweet, <3% volume có bao nhiêu calo?

100 g Cider, sweet, <3% volume có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cider, sweet, <3% volume có bao nhiêu calo?

50 g Cider, sweet, <3% volume có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cider, sweet, <3% volume có bao nhiêu calo?

150 g Cider, sweet, <3% volume có 53 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cider, sweet, <3% volume có bao nhiêu calo?

200 g Cider, sweet, <3% volume có 70 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cider, sweet, <3% volume có bao nhiêu calo?

250 g Cider, sweet, <3% volume có 88 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 911 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ