Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cider, dry, 5.5% volume
Calo và thông tin dinh dưỡng
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb2,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,6 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 0 g | 3,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 0 g | 5,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 0 g | 6,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cider, dry, 5.5% volume
100 g Cider, dry, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
100 g Cider, dry, 5.5% volume có 42 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cider, dry, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
50 g Cider, dry, 5.5% volume có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cider, dry, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
150 g Cider, dry, 5.5% volume có 63 kcal, gồm 0 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cider, dry, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
200 g Cider, dry, 5.5% volume có 84 kcal, gồm 0 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cider, dry, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
250 g Cider, dry, 5.5% volume có 105 kcal, gồm 0 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ