Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate meringues
Calo và thông tin dinh dưỡng
444
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb84 g
Chất béo9,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 444 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 84 g 30%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 82 g —
- Natri 46 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 444 | 4,2 g | 84 g | 9,9 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 2,1 g | 42 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 666 | 6,3 g | 125 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 888 | 8,4 g | 167 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 1110 | 11 g | 209 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate meringues
100 g Chocolate meringues có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate meringues có 444 kcal, gồm 4,2 g đạm, 84 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
50 g Chocolate meringues có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate meringues có 222 kcal, gồm 2,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Chocolate meringues có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate meringues có 666 kcal, gồm 6,3 g đạm, 125 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Chocolate meringues có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate meringues có 888 kcal, gồm 8,4 g đạm, 167 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Chocolate meringues có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate meringues có 1110 kcal, gồm 11 g đạm, 209 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ