Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chili sin carne
Calo và thông tin dinh dưỡng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb8 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 3,3 g | 8 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,7 g | 4 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 5 g | 12 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 6,6 g | 16 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 8,3 g | 20 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chili sin carne
100 g Chili sin carne có bao nhiêu calo?
100 g Chili sin carne có 70 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Chili sin carne có bao nhiêu calo?
50 g Chili sin carne có 35 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Chili sin carne có bao nhiêu calo?
150 g Chili sin carne có 105 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Chili sin carne có bao nhiêu calo?
200 g Chili sin carne có 140 kcal, gồm 6,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Chili sin carne có bao nhiêu calo?
250 g Chili sin carne có 175 kcal, gồm 8,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X4A8000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ