Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,6 g5,8 g1,3 g
50 g50 g200,3 g2,9 g0,7 g
150 g150 g600,9 g8,7 g2 g
200 g200 g801,2 g12 g2,6 g
250 g250 g1001,5 g15 g3,3 g

Câu hỏi về Chicken soup RTE instant powder heated w/ water

100 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có bao nhiêu calo?

100 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có 40 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có bao nhiêu calo?

50 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có bao nhiêu calo?

150 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có 60 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có bao nhiêu calo?

200 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có 80 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có bao nhiêu calo?

250 g Chicken soup RTE instant powder heated w/ water có 100 kcal, gồm 1,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: slv 1209 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ