Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1053,8 g12 g4,1 g
50 g50 g531,9 g6,2 g2,1 g
150 g150 g1585,7 g19 g6,2 g
200 g200 g2107,6 g25 g8,2 g
250 g250 g2639,5 g31 g10 g

Câu hỏi về Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em

100 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có 105 kcal, gồm 3,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có 53 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có 158 kcal, gồm 5,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có 210 kcal, gồm 7,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Cháo ngũ cốc nguyên hạt trái cây và quả mọng cho trẻ em có 263 kcal, gồm 9,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: slv 5189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ