Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Caprese
Calo và thông tin dinh dưỡng
cà chua và phô mai mozzarella
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 7,2 g | 2,5 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 3,6 g | 1,3 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 11 g | 3,8 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 14 g | 5 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 18 g | 6,3 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Caprese
Salad Caprese gồm những gì?
Món này thường có cà chua chín, phô mai mozzarella tươi, lá húng quế, dầu ô liu và chút muối. Xếp xen kẽ cà chua với mozzarella, rắc húng quế rồi rưới dầu ngay trước khi ăn.
Làm Caprese ngon thì nên chọn cà chua và mozzarella thế nào?
Chọn cà chua chín thơm nhưng còn chắc để khi thái không bị nát; mozzarella tươi mềm, ngâm nước là lựa chọn quen thuộc. Để phô mai ráo nước và đưa cà chua, mozzarella về gần nhiệt độ phòng trước khi ăn để vị rõ hơn.
Có thể chuẩn bị Caprese trước bao lâu?
Bạn có thể thái cà chua và để ráo mozzarella trước, nhưng nên giữ riêng trong tủ lạnh rồi mới xếp món ngay trước bữa ăn. Đã trộn dầu và muối thì nên ăn sớm, vì cà chua tiết nước làm món mềm nhũn.
Caprese ăn kèm với món gì?
Món này hợp với bánh mì giòn để chấm phần nước cà chua và dầu ô liu, hoặc dùng làm món khai vị trước mì Ý và các món nướng. Húng quế tươi nên được xé hoặc để nguyên lá thay vì thái vụn để giữ hương thơm.
Không có mozzarella thì thay bằng phô mai nào trong Caprese?
Burrata dùng được nếu bạn thích phần ruột kem mềm; hãy xé phô mai lên cà chua ngay trước khi ăn. Feta cũng có thể thay, nhưng vị mặn và kết cấu vụn khiến món khác xa Caprese truyền thống.
Vì sao món này có tên là Caprese?
Tên gọi có nghĩa là “kiểu Capri”, gắn với đảo Capri ở Ý. Màu đỏ của cà chua, trắng của mozzarella và xanh của húng quế cũng tạo thành ba màu quen thuộc trên lá cờ Ý.
Nguồn: BLS (Germany) X208312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ