Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 12 g | 29 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 6,2 g | 15 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 19 g | 44 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 25 g | 59 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 31 g | 73 g | 22 g |
Câu hỏi về Calzone
Calzone là gì, khác pizza thông thường thế nào?
Calzone là món bột pizza gấp đôi thành hình bán nguyệt, kẹp nhân bên trong rồi nướng; pizza thông thường để mặt nhân lộ ra. Món này có nguồn gốc từ Napoli, Ý.
Nướng calzone ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Làm nóng lò trước ở 220–240 °C. Nướng calzone cỡ vừa khoảng 12–18 phút, đến khi vỏ phồng và vàng nâu; để nguội vài phút rồi mới cắt vì nhân bên trong rất nóng.
Làm sao để calzone không bị bục khi nướng?
Đừng cho nhân quá nhiều hoặc dùng nhân còn đẫm nước; để nấm, rau củ hay phô mai thật ráo. Gấp kín mép bột rồi miết chặt hoặc bấm mép bằng nĩa, sau đó rạch một khe nhỏ trên mặt để hơi thoát ra.
Calzone thường có những loại nhân nào?
Nhân quen thuộc gồm phô mai mozzarella và ricotta, đôi khi thêm sốt cà chua, giăm bông, xúc xích Ý hoặc rau. Bạn có thể dùng rau bina và nấm, nhưng nên xào cho ráo trước để vỏ không bị ướt.
Ăn calzone kèm món gì ngon?
Calzone hợp với salad xanh hoặc rau củ nướng để cân bằng phần bột và phô mai. Có thể chấm cùng sốt cà chua marinara; nếu calzone đã có sốt bên trong thì chỉ cần một món rau tươi ăn kèm.
Calzone để qua ngày thì bảo quản và hâm lại thế nào?
Để calzone nguội, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh, dùng trong vòng 3–4 ngày. Hâm trong lò ở 180 °C khoảng 8–12 phút để vỏ giòn lại; lò vi sóng nhanh hơn nhưng thường làm vỏ mềm.
Nguồn: mvt 10.191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ