Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri xúc xích
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà làm
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb6 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 9,1 g | 6 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 4,6 g | 3 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 14 g | 9 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 18 g | 12 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 23 g | 15 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri xúc xích
100 g Cà ri xúc xích có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri xúc xích có 180 kcal, gồm 9,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Cà ri xúc xích có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri xúc xích có 90 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Cà ri xúc xích có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri xúc xích có 270 kcal, gồm 14 g đạm, 9 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cà ri xúc xích có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri xúc xích có 360 kcal, gồm 18 g đạm, 12 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Cà ri xúc xích có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri xúc xích có 450 kcal, gồm 23 g đạm, 15 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ