Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà chua vàng hoặc cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb3,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,9 g | 3,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,5 g | 1,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,4 g | 5,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 1,8 g | 7 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 2,3 g | 8,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà chua vàng hoặc cam
100 g Cà chua vàng hoặc cam có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua vàng hoặc cam có 22 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cà chua vàng hoặc cam có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua vàng hoặc cam có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cà chua vàng hoặc cam có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua vàng hoặc cam có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cà chua vàng hoặc cam có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua vàng hoặc cam có 44 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cà chua vàng hoặc cam có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua vàng hoặc cam có 55 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ