Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
>70% protein
375
calokcal mỗi 100 g
Đạm85 g
Carb1,6 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 85 g 170%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 85 g | 1,6 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 43 g | 0,8 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 563 | 128 g | 2,4 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 170 g | 3,2 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 938 | 213 g | 4 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột protein whey
100 g Bột protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Bột protein whey có 375 kcal, gồm 85 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Bột protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Bột protein whey có 188 kcal, gồm 43 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bột protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Bột protein whey có 563 kcal, gồm 128 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Bột protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Bột protein whey có 750 kcal, gồm 170 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Bột protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Bột protein whey có 938 kcal, gồm 213 g đạm, 4 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ