Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ hạt điều
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm đường và muối
595
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb48 g
Chất béo43 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 595 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 595 | 5,8 g | 48 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 298 | 2,9 g | 24 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 893 | 8,7 g | 73 g | 64 g |
| 200 g | 200 g | 1190 | 12 g | 97 g | 86 g |
| 250 g | 250 g | 1488 | 15 g | 121 g | 107 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ hạt điều
100 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
100 g Bơ hạt điều có 595 kcal, gồm 5,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
50 g Bơ hạt điều có 298 kcal, gồm 2,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
150 g Bơ hạt điều có 893 kcal, gồm 8,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 64 g chất béo.
200 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
200 g Bơ hạt điều có 1190 kcal, gồm 12 g đạm, 97 g carbohydrate và 86 g chất béo.
250 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
250 g Bơ hạt điều có 1488 kcal, gồm 15 g đạm, 121 g carbohydrate và 107 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ