Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh tart táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
có lớp phủ, làm từ bột bánh ngọt giòn
220
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb30 g
Chất béo8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 18 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 3,2 g | 30 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 1,6 g | 15 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 4,8 g | 46 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 6,4 g | 61 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 8 g | 76 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh tart táo
100 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?
100 g Bánh tart táo có 220 kcal, gồm 3,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?
50 g Bánh tart táo có 110 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?
150 g Bánh tart táo có 330 kcal, gồm 4,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?
200 g Bánh tart táo có 440 kcal, gồm 6,4 g đạm, 61 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?
250 g Bánh tart táo có 550 kcal, gồm 8 g đạm, 76 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D288200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ