Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 420 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 38 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4206,1 g61 g16 g
50 g50 g2103,1 g30 g8,2 g
150 g150 g6309,2 g91 g25 g
200 g200 g84012 g121 g33 g
250 g250 g105015 g152 g41 g

Câu hỏi về Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt

100 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có 420 kcal, gồm 6,1 g đạm, 61 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có 210 kcal, gồm 3,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có 630 kcal, gồm 9,2 g đạm, 91 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có 840 kcal, gồm 12 g đạm, 121 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy sô-cô-la vụn và các loại hạt có 1050 kcal, gồm 15 g đạm, 152 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ