Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh quy hạnh nhân

Calo và thông tin dinh dưỡng

bột nhào ngắn

539
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb50 g
Chất béo33 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 539 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 17 g 86%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 22 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5398,4 g50 g33 g
50 g50 g2704,2 g25 g17 g
150 g150 g80913 g75 g49 g
200 g200 g107817 g100 g66 g
250 g250 g134821 g125 g82 g

Câu hỏi về Bánh quy hạnh nhân

Bánh quy hạnh nhân bảo quản thế nào để giữ giòn?

Để bánh nguội hẳn rồi cất trong hộp kín, nơi khô mát; bánh còn ấm sẽ đọng hơi nước và nhanh mềm. Nếu bánh bị ỉu, nướng lại ở 150 °C khoảng 4–6 phút rồi để nguội trên giá.

Bánh quy hạnh nhân thường nướng ở nhiệt độ nào?

Với bánh quy dẹt có hạnh nhân lát, nướng ở 170 °C khoảng 10–15 phút, đến khi rìa bánh vàng nhạt. Lấy bánh ra khi còn hơi mềm ở giữa: bánh sẽ cứng và giòn hơn khi nguội.

Bánh quy hạnh nhân ăn với gì ngon?

Vị bùi của hạnh nhân hợp với cà phê, trà đen hoặc trà xanh; bánh cũng có thể ăn cùng kem vani hay trái cây chua nhẹ. Nghiền bánh làm lớp đế cho bánh lạnh hoặc rắc lên kem để thêm độ giòn.

Có thể thay hạnh nhân bằng gì khi làm bánh quy hạnh nhân?

Nếu công thức dùng hạnh nhân lát hoặc hạnh nhân băm, bạn có thể thay bằng hạt điều băm để vẫn có độ giòn và vị béo. Nếu công thức dùng bột hạnh nhân, không nên đổi thẳng sang bột mì vì độ hút ẩm và kết cấu bánh sẽ khác.

Bánh quy hạnh nhân khác bánh quy đậu phộng thế nào?

Bánh quy đậu phộng có nhiều protein hơn: 10,4 g so với 8,4 g trong bánh quy hạnh nhân trên mỗi 100 g. Bánh quy hạnh nhân có năng lượng 539 kcal, còn bánh quy đậu phộng có 492 kcal trên mỗi 100 g.

Bánh quy hạnh nhân có chứa chất gây dị ứng không?

Có: hạnh nhân là một loại hạt cây có thể gây dị ứng, và bánh cũng có thể chứa trứng, sữa hoặc gluten tùy công thức. Nếu bạn cần tránh một thành phần, hãy hỏi rõ nguyên liệu và nguy cơ dùng chung dụng cụ khi mua bánh.

Nguồn: BLS (Germany) D733800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ