Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
Semper
247
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb46 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 7,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 2,9 g | 46 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 1,5 g | 23 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 4,4 g | 69 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 5,8 g | 92 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 7,3 g | 115 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trắng không gluten
100 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng không gluten có 247 kcal, gồm 2,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng không gluten có 124 kcal, gồm 1,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng không gluten có 371 kcal, gồm 4,4 g đạm, 69 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng không gluten có 494 kcal, gồm 5,8 g đạm, 92 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng không gluten có 618 kcal, gồm 7,3 g đạm, 115 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ