Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 7,9 g | 25 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 4 g | 13 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 12 g | 38 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 16 g | 50 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 20 g | 63 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì sandwich ciabatta
Bánh mì ciabatta có gì khác bánh mì sandwich thông thường?
Ciabatta là loại bánh mì Ý có vỏ hơi giòn, ruột nhiều lỗ khí và thường được làm từ bột có độ ẩm cao. Ruột xốp hút nước sốt nhanh, nên phết sốt lên mặt bánh ngay trước khi ăn để bánh không bị nhũn.
Làm nóng bánh mì sandwich ciabatta thế nào để vỏ giòn mà nhân không khô?
Nếu nhân đã kẹp sẵn, bọc bánh bằng giấy bạc và nướng ở 180 °C khoảng 8–10 phút; mở giấy bạc trong 2 phút cuối để vỏ giòn hơn. Với bánh chưa kẹp nhân, bổ đôi rồi áp mặt cắt trên chảo nóng khoảng 1–2 phút.
Nên kẹp gì vào bánh mì sandwich ciabatta?
Ciabatta hợp với mozzarella, cà chua, lá húng quế và chút dầu ô liu; cũng ngon với giăm bông, phô mai và rau lá. Thấm bớt nước cà chua, rồi đặt rau ướt giữa các lớp nhân để mặt bánh không bị sũng.
Bánh mì sandwich ciabatta để được bao lâu?
Bánh đã kẹp thịt nguội, phô mai hoặc rau củ nên được bọc kín, giữ lạnh và ăn trong ngày; để riêng sốt và cà chua nếu muốn bánh đỡ nhũn. Ciabatta chưa kẹp nhân ngon nhất trong ngày mua; nếu để lâu hơn, cấp đông bánh rồi làm nóng trực tiếp khi cần.
Chọn ổ ciabatta nào để làm bánh mì sandwich?
Chọn ổ có vỏ vàng nâu, ruột nhiều lỗ khí và không bị ẩm dính; bóp nhẹ, bánh nên có độ đàn hồi. Ổ dài, ruột tương đối chắc sẽ dễ kẹp nhân hơn loại quá xốp, dễ rách khi cắt.
Bánh mì sandwich ciabatta khác bánh mì baguette kẹp về năng lượng thế nào?
Bánh mì baguette kẹp có 237 kcal trên 100 g, so với 191 kcal ở bánh mì sandwich ciabatta. Mức chênh lệch này tính theo khối lượng món ăn, nên lượng nhân và sốt trong mỗi chiếc cũng ảnh hưởng đáng kể.
Nguồn: slv 744 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ