Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 19 g | 19 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 9,6 g | 9,3 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 29 g | 28 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 38 g | 37 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 48 g | 47 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì nướng phô mai
Làm bánh mì nướng phô mai bằng chảo thế nào để bánh giòn mà phô mai tan?
Kẹp phô mai giữa hai lát bánh mì, áp chảo ở lửa nhỏ khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Đậy nắp để hơi nóng làm tan phô mai; lật khi mặt dưới đã vàng giòn.
Nướng bánh mì phô mai trong lò ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 200 °C, đặt bánh lên khay và nướng khoảng 5–8 phút, đến khi phô mai chảy và mặt bánh vàng. Nếu dùng chế độ nướng mặt trên, canh sát vì phô mai có thể cháy nhanh.
Nên chọn phô mai nào để làm bánh mì nướng phô mai?
Cheddar cho vị đậm và tan đều; mozzarella kéo sợi tốt nhưng vị nhẹ hơn. Bạn có thể trộn hai loại để vừa có độ kéo sợi vừa có vị rõ.
Bánh mì nướng phô mai để qua đêm được không?
Cho phần còn lại vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nướng; dùng trong vòng 1–2 ngày. Làm nóng lại trên chảo lửa nhỏ hoặc trong lò để bánh giòn trở lại.
Bánh mì nướng phô mai ăn với món gì hợp?
Ăn kèm súp cà chua hoặc súp rau củ là cách kết hợp quen thuộc; salad xanh cũng giúp bữa ăn đỡ ngấy. Bạn có thể chấm bánh vào súp thay vì ăn riêng.
Bánh mì nướng phô mai khác bánh mì kẹp phô mai thế nào?
Bánh mì nướng phô mai thường được làm nóng đến khi lớp bánh giòn và phô mai tan, còn bánh mì kẹp phô mai có thể chỉ là bánh mì kẹp nhân phô mai, không nhất thiết được nướng. Bánh mì kẹp phô mai hoặc bánh cuộn có 319 kcal trên 100 g.
Có thể thay phô mai bằng gì khi làm bánh mì nướng?
Bạn có thể dùng phô mai thực vật có khả năng tan chảy, hoặc phết đậu nghiền rồi thêm nấm xào để có phần nhân mặn, béo. Nếu dùng phô mai thực vật, làm theo hướng dẫn trên bao bì vì thời gian tan chảy khác nhau.
Nguồn: BLS (Germany) X081943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ