Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32011 g37 g13 g
50 g50 g1605,5 g19 g6,5 g
150 g150 g48017 g56 g20 g
200 g200 g64022 g75 g26 g
250 g250 g80028 g93 g33 g

Câu hỏi về Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng

100 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có 320 kcal, gồm 11 g đạm, 37 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có 160 kcal, gồm 5,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có 480 kcal, gồm 17 g đạm, 56 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có 640 kcal, gồm 22 g đạm, 75 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì kẹp hoặc bánh mì cuộn bơ đậu phộng có 800 kcal, gồm 28 g đạm, 93 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007898 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ