Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 7,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 8 g | 47 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 4 g | 24 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 435 | 12 g | 71 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 580 | 16 g | 94 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 725 | 20 g | 118 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì hamburger
Làm nóng bánh mì hamburger thế nào để mặt cắt giòn mà ruột vẫn mềm?
Bổ đôi bánh, áp mặt cắt xuống chảo khô ở lửa vừa khoảng 1–2 phút. Bạn cũng có thể nướng ở 180 °C trong 3–5 phút; đừng nướng quá lâu vì bánh dễ khô.
Bánh mì hamburger nên được kẹp nhân khi nào?
Làm nóng bánh ngay trước khi ăn rồi mới kẹp nhân để mặt cắt không bị mềm. Nếu dùng sốt hoặc nhân nhiều nước, phết sốt mỏng và đặt rau hoặc miếng thịt lên bánh ngay sau khi nướng.
Bánh mì hamburger bảo quản thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn, cho vào túi hoặc hộp kín rồi cất ở nơi khô ráo, thoáng mát; tránh để cạnh bếp nóng. Nếu chưa dùng trong vài ngày, bọc kín và cấp đông, sau đó rã đông rồi làm nóng trước khi ăn.
Có thể cấp đông bánh mì hamburger không?
Có. Tách từng chiếc bằng giấy nến hoặc bọc riêng để lấy đủ phần cần dùng; rã đông ở nhiệt độ phòng rồi áp chảo hoặc nướng vài phút cho thơm.
Bánh mì hamburger thường ăn với món gì?
Ngoài nhân thịt bò, bánh hợp với gà nướng, cá chiên, trứng hoặc nhân rau củ. Bạn có thể làm burger phô mai, burger gà hay kẹp trứng và rau cho bữa sáng.
Có thể dùng gì thay bánh mì hamburger khi làm burger?
Bánh mì sandwich cắt đôi hoặc bánh mì tròn mềm đều dùng được; nướng mặt cắt trước để bánh đỡ thấm nước sốt. Với nhân cuốn gọn hơn, bạn có thể dùng bánh tortilla, nhưng món ăn sẽ không còn giống burger kẹp bánh.
Bánh mì hamburger có ít chất xơ hơn bánh mì nguyên cám không?
Có: bánh mì nguyên cám có 10,7 g chất xơ trên 100 g, còn bánh mì hamburger có 3,5 g trên 100 g.
Nguồn: slv 3818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ