Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 6,6 g | 39 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 3,3 g | 19 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 9,9 g | 58 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 13 g | 77 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 17 g | 96 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì bí ngô
Nướng bánh mì bí ngô ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Nướng khuôn bánh mì ở 175 °C khoảng 50–60 phút. Xiên tăm vào giữa bánh; nếu rút ra gần như sạch, không dính bột ướt, bánh đã chín.
Dùng bí ngô tươi hay bí ngô đóng hộp để làm bánh mì bí ngô?
Cả hai đều dùng được, nhưng bí ngô đóng hộp dạng nghiền thường cho độ ẩm ổn định hơn. Nếu tự hấp hoặc nướng bí ngô, hãy nghiền nhuyễn rồi để ráo phần nước thừa để ruột bánh không bị nhão.
Làm sao để bánh mì bí ngô không bị đặc và ướt ở giữa?
Trộn nguyên liệu khô với nguyên liệu ướt vừa đủ hòa quyện; trộn quá lâu khiến bánh nặng và dai. Đong bí ngô sau khi nghiền và để ráo, rồi nướng đến khi tăm xiên giữa bánh không còn dính bột ướt.
Bánh mì bí ngô ăn kèm với gì?
Bánh hợp với bơ, bơ hạt hoặc phô mai kem; quế, hạt óc chó và nho khô cũng thường được trộn vào bột. Bạn có thể ăn lát bánh vào bữa sáng hoặc dùng như món ăn nhẹ.
Bảo quản bánh mì bí ngô thế nào để bánh không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi bọc kín và giữ ở nhiệt độ phòng trong khoảng 2–3 ngày. Muốn để lâu hơn, cắt lát, gói kín và đông lạnh; rã đông từng lát hoặc hâm nóng trước khi ăn.
Có thể thay bí ngô nghiền bằng khoai lang nghiền trong bánh mì bí ngô không?
Có thể thay theo cùng lượng, nhưng khoai lang thường đặc và ngọt hơn; nếu hỗn hợp bột quá đặc, thêm một ít sữa hoặc nước. Nghiền thật mịn để bánh có ruột đều.
Bánh mì bí ngô khác bánh bí đỏ thế nào về năng lượng?
Theo mỗi 100 g, bánh mì bí ngô có 208 kcal, còn bánh bí ngô có 204 kcal. Công thức bánh bí ngô trong phần so sánh có nhiều chất béo hơn, nên thường đậm vị và mềm hơn.
Nguồn: ausnut F001660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ