Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2009,5 g16 g10 g
50 g50 g1004,8 g8 g5,2 g
150 g150 g30014 g24 g16 g
200 g200 g40019 g32 g21 g
250 g250 g50024 g40 g26 g

Câu hỏi về Bánh mì baguette

Làm sao hâm bánh mì baguette để vỏ giòn lại?

Làm nóng lò ở 180 °C, vẩy nhẹ nước lên vỏ rồi nướng khoảng 5–8 phút. Ăn ngay khi còn nóng giòn; lò vi sóng thường làm bánh mềm dai chứ không giòn.

Bảo quản bánh mì baguette thế nào để không nhanh bị khô?

Để bánh nguội hẳn rồi cho vào túi giấy hoặc hộp đựng bánh ở nhiệt độ phòng; tránh để trong tủ lạnh vì bánh nhanh mất độ mềm. Nếu chưa ăn trong ngày, bọc kín và cấp đông.

Có thể cấp đông bánh mì baguette không?

Có. Cắt bánh thành khúc hoặc lát vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; khi dùng, nướng trực tiếp từ đông lạnh ở 180 °C khoảng 8–12 phút, hoặc rã đông rồi hâm giòn như thường.

Bánh mì baguette thường dùng làm món gì?

Bánh hợp để làm bánh mì kẹp thịt nguội, pate hoặc phô mai; phần ruột cũng thấm nước sốt tốt khi ăn cùng súp. Bánh đã khô có thể cắt hạt lựu làm bánh mì nướng giòn hoặc xay thành vụn bánh mì.

Chọn bánh mì baguette ngon bằng cách nào?

Chọn ổ có vỏ vàng, khô giòn và có tiếng rạn nhẹ khi bẻ; ruột bên trong nên xốp, không ẩm bết. Bánh mới nướng thường thơm mùi bột mì và có lớp vỏ giòn rõ.

Bánh mì baguette và bánh mì Việt Nam có giống nhau không?

Cả hai đều có dáng ổ dài và lớp vỏ giòn, nhưng bánh mì dùng làm ổ kẹp kiểu Việt thường nhỏ, nhẹ và ruột xốp hơn. Nhờ vậy, ổ bánh dễ kẹp nhân và ăn gọn hơn.

Bánh mì baguette bắt nguồn từ đâu?

Baguette là loại bánh mì dài gắn với truyền thống làm bánh mì của Pháp. Tên gọi tiếng Pháp có nghĩa là “chiếc đũa” hoặc “que dài”, gợi hình dáng thon dài của ổ bánh.

Nguồn: BLS (Germany) X060160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ