Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 14 g | 21 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 7 g | 11 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 21 g | 32 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 28 g | 42 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 35 g | 53 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì baguette pizza
Làm bánh mì baguette pizza trong lò bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C. Bổ đôi bánh mì theo chiều dọc, phết sốt cà chua, thêm phô mai và nhân rồi nướng khoảng 8–12 phút, đến khi phô mai chảy và mép bánh giòn.
Có thể làm bánh mì baguette pizza bằng nồi chiên không dầu không?
Có. Xếp bánh đã thêm nhân vào nồi, nướng ở 180 °C khoảng 5–8 phút; kiểm tra sớm vì bánh mỏng hoặc nồi nhỏ có thể chín nhanh.
Nên chọn bánh mì baguette thế nào để làm pizza baguette?
Chọn ổ còn chắc, vỏ không quá cứng và ruột không bị khô vụn. Bánh hơi cũ vẫn dùng được; phết một lớp sốt mỏng để ruột mềm mà phần đế không bị nhão.
Bánh mì baguette pizza ăn kèm với gì?
Món này hợp với salad rau xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng để cân bằng vị béo của phô mai. Bạn cũng có thể thêm nấm, ớt chuông, ô liu hoặc thịt nguội lên mặt bánh.
Bánh mì baguette pizza còn thừa bảo quản thế nào?
Để bánh nguội, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên ăn trong vòng 3–4 ngày. Khi dùng lại, nướng ở 180 °C khoảng 5–8 phút để đế nóng giòn; lò vi sóng thường làm bánh mềm.
Có thể thay bánh mì baguette bằng gì khi làm pizza baguette?
Bạn có thể dùng bánh mì dài đút lò, bánh mì ổ nhỏ hoặc bánh mì sandwich dày. Với lát sandwich, thêm ít sốt và nhân để bánh không mềm nhũn, rồi nướng đến khi mặt phô mai tan chảy.
Bánh mì baguette pizza có nhiều protein hơn bánh mì dài đút lò không?
Có: bánh mì baguette pizza có 14 g protein trên 100 g, còn bánh mì dài đút lò có 11,4 g. Đây là món bánh có phô mai và nhân, nên thành phần dinh dưỡng khác bánh mì không nhân.
Nguồn: BLS (Germany) X987312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ