Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
với các loại hạt băm nhỏ, kem đánh bông và sô cô la, đông lạnh
385
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb33 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 385 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 32 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 385 | 5,5 g | 33 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 2,8 g | 17 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 578 | 8,3 g | 50 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 770 | 11 g | 67 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 963 | 14 g | 83 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mềm
100 g Bánh mềm có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mềm có 385 kcal, gồm 5,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bánh mềm có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mềm có 193 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Bánh mềm có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mềm có 578 kcal, gồm 8,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Bánh mềm có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mềm có 770 kcal, gồm 11 g đạm, 67 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Bánh mềm có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mềm có 963 kcal, gồm 14 g đạm, 83 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ