Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,5 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 70 µg 8%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 5,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%
  • Choline 6,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 41 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 59 mg 1%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,2 g7,5 g3,5 g
50 g50 g330,6 g3,8 g1,8 g
150 g150 g991,8 g11 g5,3 g
200 g200 g1332,4 g15 g7 g
250 g250 g1663 g19 g8,8 g

Câu hỏi về Baby food, infant formula, low iron content, prepared

100 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có 99 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có 133 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Baby food, infant formula, low iron content, prepared có 166 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ