Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 519 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 58 g —
  • Natri 120 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 540 µg 60%
  • Vitamin C 52 mg 58%
  • Vitamin D 7,8 µg 39%
  • Vitamin E 6,2 mg 41%
  • Vitamin K 42 µg 35%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,78 mg 60%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 46%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Biotin (B7) 11 µg 37%
  • Folate (B9) 47 µg 12%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%
  • Choline 52 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 320 mg 25%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 10,4 µg 19%
  • Iốt 78 µg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5199,5 g58 g28 g
50 g50 g2604,8 g29 g14 g
150 g150 g77914 g87 g42 g
200 g200 g103919 g116 g55 g
250 g250 g129824 g145 g69 g

Câu hỏi về Baby food, infant formula, low iron content, powder

100 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có bao nhiêu calo?

100 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có 519 kcal, gồm 9,5 g đạm, 58 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có bao nhiêu calo?

50 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có 260 kcal, gồm 4,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có bao nhiêu calo?

150 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có 779 kcal, gồm 14 g đạm, 87 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có bao nhiêu calo?

200 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có 1039 kcal, gồm 19 g đạm, 116 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có bao nhiêu calo?

250 g Baby food, infant formula, low iron content, powder có 1298 kcal, gồm 24 g đạm, 145 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ