Cơ sở dữ liệu dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng cho hàng nghìn loại thực phẩm.
Lấy từ cơ sở dữ liệu thành phần thực phẩm quốc gia — không cào dữ liệu, không đoán mò. Mỗi mục liệt kê calo, chất đa lượng, chất xơ, đường và chất vi lượng trên mỗi 100g, cùng với khẩu phần thông thường.
Duyệt theo danh mục
Vegetables and Vegetable Products
1,436 món ăn
Beef Products
1,114 món ăn
Baked Products
1,054 món ăn
Vegetables and derivatives
1,022 món ăn
Meat and derivates
1,021 món ăn
Cereals and derivatives
1,000 món ăn
Beverages
779 món ăn
meat, egg and fish
735 món ăn
Poultry Products
731 món ăn
Food for special purposes
684 món ăn
Sweets
667 món ăn
fruits, vegetables,
legumes and nuts
595 món ăn
Dairy and Egg Products
542 món ăn
Pork Products
524 món ăn
Finfish and Shellfish Products
513 món ăn
Legumes and Legume Products
479 món ăn
Lamb, Veal, and Game Products
460 món ăn
Fish and seafood
444 món ăn
Món ăn hàng ngày
Tính trên 100 g. Chạm vào món ăn để xem khẩu phần, vi lượng và cơ sở dữ liệu nguồn.
Banana
Fruits and Fruit Juices
89 kcal / 100 g
Protein 1.1 g
Tinh bột 20.2 g
Chất béo 0.3 g
Apple
Fruits and Fruit Juices
52 kcal / 100 g
Protein 0.3 g
Tinh bột 11.4 g
Chất béo 0.2 g
Egg
meat, egg and fish
140 kcal / 100 g
Protein 12.8 g
Tinh bột 0.1 g
Chất béo 9.8 g
Chicken breast
Poultry Products
120 kcal / 100 g
Protein 22.5 g
Tinh bột 0 g
Chất béo 2.6 g
Rice
Grain and groats
133 kcal / 100 g
Protein 3.5 g
Tinh bột 28.5 g
Chất béo 0.4 g
Oats
Cereal Grains and Pasta
389 kcal / 100 g
Protein 16.9 g
Tinh bột 55.7 g
Chất béo 6.9 g
Avocado
Fruits and Fruit Juices
160 kcal / 100 g
Protein 2 g
Tinh bột 1.8 g
Chất béo 14.7 g
Salmon
J
232 kcal / 100 g
Protein 25.2 g
Tinh bột 0 g
Chất béo 14.6 g
Greek yoghurt
Milk and milk products
122 kcal / 100 g
Protein 3.8 g
Tinh bột 3.8 g
Chất béo 10 g
Almonds
Nut and Seed Products
598 kcal / 100 g
Protein 21 g
Tinh bột 10.1 g
Chất béo 52.5 g
Broccoli
Vegetables and Vegetable Products
35 kcal / 100 g
Protein 2.4 g
Tinh bột 3.9 g
Chất béo 0.4 g
Sweet potato
Vegetables and Vegetable Products
86 kcal / 100 g
Protein 1.6 g
Tinh bột 17.1 g
Chất béo 0.1 g
Lentils
Pulses, seeds, nuts and products
331 kcal / 100 g
Protein 23 g
Tinh bột 54.8 g
Chất béo 1.7 g
Olive oil
Fats and Oils
884 kcal / 100 g
Protein 0 g
Tinh bột 0 g
Chất béo 100 g
Milk
BA
41 kcal / 100 g
Protein 3.5 g
Tinh bột 4.8 g
Chất béo 1 g
Bread
cereal products
276 kcal / 100 g
Protein 8.2 g
Tinh bột 55 g
Chất béo 1.4 g
Khám phá thêm
Cơ sở dữ liệu tương tự, ngay trong ứng dụng
Mọi món ăn ở đây đều có thể thêm vào Calori chỉ với một chạm — bằng ảnh, mã vạch hoặc tên — và nhật ký sẽ tự động tính toán.
Trình quét món ăn qua ảnh
Chiếu camera vào đĩa ăn và nhận ngay thông tin chi tiết về từng món, calo, macro cùng vi chất chỉ trong chớp mắt.
Máy quét mã vạch
Thông tin dinh dưỡng tức thì, Calori Score từ A đến E và các cảnh báo trên nhãn đáng chú ý.
Nhật ký món ăn
Vòng quay calo và chất dinh dưỡng đa lượng, thanh hiển thị cả tuần, đầy đủ vi chất dinh dưỡng và lịch sử để bạn sao chép.