Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13110 g6 g7 g
50 g50 g665,1 g3 g3,5 g
150 g150 g19715 g9 g11 g
200 g200 g26220 g12 g14 g
250 g250 g32825 g15 g18 g

Câu hỏi về Xúc xích Middagskorv

100 g Xúc xích Middagskorv có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích Middagskorv có 131 kcal, gồm 10 g đạm, 6 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Xúc xích Middagskorv có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích Middagskorv có 66 kcal, gồm 5,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Xúc xích Middagskorv có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích Middagskorv có 197 kcal, gồm 15 g đạm, 9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Xúc xích Middagskorv có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích Middagskorv có 262 kcal, gồm 20 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Xúc xích Middagskorv có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích Middagskorv có 328 kcal, gồm 25 g đạm, 15 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: slv 2239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ