Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xốt cá cơm
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ xốt nền trắng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb3,4 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 2,5 g | 3,4 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,2 g | 1,7 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 3,7 g | 5,1 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 4,9 g | 6,8 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 6,1 g | 8,5 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về xốt cá cơm
100 g xốt cá cơm có bao nhiêu calo?
100 g xốt cá cơm có 72 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g xốt cá cơm có bao nhiêu calo?
50 g xốt cá cơm có 36 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g xốt cá cơm có bao nhiêu calo?
150 g xốt cá cơm có 108 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g xốt cá cơm có bao nhiêu calo?
200 g xốt cá cơm có 144 kcal, gồm 4,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g xốt cá cơm có bao nhiêu calo?
250 g xốt cá cơm có 180 kcal, gồm 6,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X328453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ