Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ hạt mã đề
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, chưa nấu
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb1 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 89 g 317%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 3 g | 1 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 1,5 g | 0,5 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 4,5 g | 1,5 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 6 g | 2 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 7,5 g | 2,5 g | 3,3 g |
Câu hỏi về Vỏ hạt mã đề
100 g Vỏ hạt mã đề có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ hạt mã đề có 197 kcal, gồm 3 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Vỏ hạt mã đề có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ hạt mã đề có 99 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Vỏ hạt mã đề có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ hạt mã đề có 296 kcal, gồm 4,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Vỏ hạt mã đề có bao nhiêu calo?
200 g Vỏ hạt mã đề có 394 kcal, gồm 6 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Vỏ hạt mã đề có bao nhiêu calo?
250 g Vỏ hạt mã đề có 493 kcal, gồm 7,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ