Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Viên bột semolina nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng làm món ăn kèm súp
152
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb18 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 6,9 g | 18 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 3,5 g | 8,8 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 10 g | 26 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 14 g | 35 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 17 g | 44 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Viên bột semolina nhỏ
100 g Viên bột semolina nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Viên bột semolina nhỏ có 152 kcal, gồm 6,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Viên bột semolina nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Viên bột semolina nhỏ có 76 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Viên bột semolina nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Viên bột semolina nhỏ có 228 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Viên bột semolina nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Viên bột semolina nhỏ có 304 kcal, gồm 14 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Viên bột semolina nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Viên bột semolina nhỏ có 380 kcal, gồm 17 g đạm, 44 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X434243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ