Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vanille cream, home-made, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb13 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 52 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 4,3 g | 13 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 2,2 g | 6,4 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 6,5 g | 19 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 8,6 g | 25 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 11 g | 32 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vanille cream, home-made, cooked
100 g Vanille cream, home-made, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Vanille cream, home-made, cooked có 109 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Vanille cream, home-made, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Vanille cream, home-made, cooked có 55 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Vanille cream, home-made, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Vanille cream, home-made, cooked có 164 kcal, gồm 6,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Vanille cream, home-made, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Vanille cream, home-made, cooked có 218 kcal, gồm 8,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Vanille cream, home-made, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Vanille cream, home-made, cooked có 273 kcal, gồm 11 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ