Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm sú đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nuôi trồng thủy sản, thịt, mua loại đã nấu chín
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 20 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 10 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 30 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 40 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 51 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm sú đen
100 g Tôm sú đen có bao nhiêu calo?
100 g Tôm sú đen có 91 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Tôm sú đen có bao nhiêu calo?
50 g Tôm sú đen có 46 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Tôm sú đen có bao nhiêu calo?
150 g Tôm sú đen có 137 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Tôm sú đen có bao nhiêu calo?
200 g Tôm sú đen có 182 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Tôm sú đen có bao nhiêu calo?
250 g Tôm sú đen có 228 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ