Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g353,5 g–0,2 g
50 g50 g181,8 g–0,1 g
150 g150 g535,3 g–0,3 g
200 g200 g707 g–0,4 g
250 g250 g888,8 g–0,5 g

Câu hỏi về Tỏi dại Nhật Bản

100 g Tỏi dại Nhật Bản có bao nhiêu calo?

100 g Tỏi dại Nhật Bản có 35 kcal, gồm 3,5 g đạm, – carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tỏi dại Nhật Bản có bao nhiêu calo?

50 g Tỏi dại Nhật Bản có 18 kcal, gồm 1,8 g đạm, – carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tỏi dại Nhật Bản có bao nhiêu calo?

150 g Tỏi dại Nhật Bản có 53 kcal, gồm 5,3 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Tỏi dại Nhật Bản có bao nhiêu calo?

200 g Tỏi dại Nhật Bản có 70 kcal, gồm 7 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Tỏi dại Nhật Bản có bao nhiêu calo?

250 g Tỏi dại Nhật Bản có 88 kcal, gồm 8,8 g đạm, – carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: mext 06071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ