Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tofu poached
Calo và thông tin dinh dưỡng
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 14 g | 0 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 7,1 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 21 g | 0 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 28 g | 0 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 35 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tofu poached
100 g Tofu poached có bao nhiêu calo?
100 g Tofu poached có 102 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Tofu poached có bao nhiêu calo?
50 g Tofu poached có 51 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Tofu poached có bao nhiêu calo?
150 g Tofu poached có 153 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Tofu poached có bao nhiêu calo?
200 g Tofu poached có 204 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Tofu poached có bao nhiêu calo?
250 g Tofu poached có 255 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H861032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ