Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tofu braised without fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 16 g | 0 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 8,2 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 25 g | 0 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 33 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 41 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tofu braised without fat
100 g Tofu braised without fat có bao nhiêu calo?
100 g Tofu braised without fat có 116 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Tofu braised without fat có bao nhiêu calo?
50 g Tofu braised without fat có 58 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Tofu braised without fat có bao nhiêu calo?
150 g Tofu braised without fat có 174 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Tofu braised without fat có bao nhiêu calo?
200 g Tofu braised without fat có 232 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Tofu braised without fat có bao nhiêu calo?
250 g Tofu braised without fat có 290 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H861042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ