Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thỏ rừng quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã ướp, có sốt
199
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb3,8 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 14 g | 3,8 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 7,1 g | 1,9 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 21 g | 5,7 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 28 g | 7,6 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 35 g | 9,5 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thỏ rừng quay
100 g Thỏ rừng quay có bao nhiêu calo?
100 g Thỏ rừng quay có 199 kcal, gồm 14 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thỏ rừng quay có bao nhiêu calo?
50 g Thỏ rừng quay có 100 kcal, gồm 7,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Thỏ rừng quay có bao nhiêu calo?
150 g Thỏ rừng quay có 299 kcal, gồm 21 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Thỏ rừng quay có bao nhiêu calo?
200 g Thỏ rừng quay có 398 kcal, gồm 28 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Thỏ rừng quay có bao nhiêu calo?
250 g Thỏ rừng quay có 498 kcal, gồm 35 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y531023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ