Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt yabby
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không thêm chất béo
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 23 g | 0 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 11 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 34 g | 0 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 45 g | 0 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 56 g | 0 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt yabby
100 g Thịt yabby có bao nhiêu calo?
100 g Thịt yabby có 100 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thịt yabby có bao nhiêu calo?
50 g Thịt yabby có 50 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thịt yabby có bao nhiêu calo?
150 g Thịt yabby có 150 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Thịt yabby có bao nhiêu calo?
200 g Thịt yabby có 200 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Thịt yabby có bao nhiêu calo?
250 g Thịt yabby có 250 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ