Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 7,3 g | 3 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 3,7 g | 1,5 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 11 g | 4,5 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 15 g | 6 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 18 g | 7,5 g | 13 g |
Câu hỏi về Thịt hầm
Nấu thịt hầm nên chọn phần thịt nào?
Với thịt bò, bắp bò, nạm hoặc gân giữ được độ ngon sau khi hầm lâu; với thịt heo, chọn nạc vai có chút mỡ để thịt không bị khô. Cắt miếng đều để chín cùng lúc.
Hầm thịt bao lâu thì mềm?
Áp chảo thịt trước để mặt ngoài xém vàng, rồi hầm liu riu trong nồi đậy hé nắp. Bò thường cần khoảng 2–3 giờ, còn thịt heo khoảng 1–1,5 giờ; xiên thử thấy mềm là được.
Thịt hầm để trong tủ lạnh được bao lâu?
Chia thịt hầm vào hộp nông, đậy kín và cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu. Dùng trong 3–4 ngày; để nguội lâu trong nồi lớn khiến món ăn nguội chậm.
Hâm nóng thịt hầm thế nào để thịt không bị khô?
Hâm trên bếp với lửa nhỏ, đậy nắp và thêm một ít nước dùng hoặc nước nếu sốt đã đặc. Đảo nhẹ đến khi phần nước sôi lăn tăn và thịt nóng đều; tránh đun sôi mạnh lâu.
Thịt hầm ăn với gì ngon?
Thịt hầm hợp với cơm trắng, bánh mì hoặc khoai tây nghiền để ăn cùng phần nước sốt. Nếu nước hầm có vị đậm, thêm rau luộc hoặc rau sống giòn để bữa ăn cân bằng hơn.
Có thể thay thịt trong món hầm bằng gì?
Nấm đùi gà, đậu gà hoặc đậu trắng có thể thay thịt trong món hầm; cho đậu đã nấu chín vào gần cuối để không nát. Món sẽ ít vị ngọt từ thịt hơn, nên dùng nước dùng rau củ đậm vị.
Thịt hầm có phù hợp cho trẻ nhỏ không?
Có thể cho trẻ ăn khi thịt đã mềm nhừ; xé hoặc cắt thành miếng nhỏ, kiểm tra kỹ xương và để nguội bớt. Tránh miếng thịt dai, to vì trẻ nhỏ có thể khó nhai.
Nguồn: slv 6971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ