Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dùng cho món mì Ý
Calo và thông tin dinh dưỡng
for use in pasta dishes
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 29 g | 0 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 15 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 44 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 58 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 73 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt dùng cho món mì Ý
100 g Thịt dùng cho món mì Ý có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dùng cho món mì Ý có 201 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Thịt dùng cho món mì Ý có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dùng cho món mì Ý có 101 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Thịt dùng cho món mì Ý có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dùng cho món mì Ý có 302 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thịt dùng cho món mì Ý có bao nhiêu calo?
200 g Thịt dùng cho món mì Ý có 402 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Thịt dùng cho món mì Ý có bao nhiêu calo?
250 g Thịt dùng cho món mì Ý có 503 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ