Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,4 g3,2 g0,3 g
50 g50 g171,2 g1,6 g0,2 g
150 g150 g503,6 g4,9 g0,5 g
200 g200 g664,9 g6,5 g0,6 g
250 g250 g836,1 g8,1 g0,8 g

Câu hỏi về Thì là La Mã

100 g Thì là La Mã có bao nhiêu calo?

100 g Thì là La Mã có 33 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Thì là La Mã có bao nhiêu calo?

50 g Thì là La Mã có 17 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thì là La Mã có bao nhiêu calo?

150 g Thì là La Mã có 50 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Thì là La Mã có bao nhiêu calo?

200 g Thì là La Mã có 66 kcal, gồm 4,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Thì là La Mã có bao nhiêu calo?

250 g Thì là La Mã có 83 kcal, gồm 6,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G431100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ