Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thạch chất lượng cao
Calo và thông tin dinh dưỡng
230
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb55 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 55 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 0,6 g | 55 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 0,3 g | 28 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 0,9 g | 83 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 1,2 g | 110 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 1,5 g | 138 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thạch chất lượng cao
100 g Thạch chất lượng cao có bao nhiêu calo?
100 g Thạch chất lượng cao có 230 kcal, gồm 0,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thạch chất lượng cao có bao nhiêu calo?
50 g Thạch chất lượng cao có 115 kcal, gồm 0,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thạch chất lượng cao có bao nhiêu calo?
150 g Thạch chất lượng cao có 345 kcal, gồm 0,9 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Thạch chất lượng cao có bao nhiêu calo?
200 g Thạch chất lượng cao có 460 kcal, gồm 1,2 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Thạch chất lượng cao có bao nhiêu calo?
250 g Thạch chất lượng cao có 575 kcal, gồm 1,5 g đạm, 138 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S134000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ