Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Teewurst
Calo và thông tin dinh dưỡng
xay mịn hoặc thô, kiểu Rügenwalder, phết được
373
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 373 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 373 | 13 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 6,4 g | 0 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 560 | 19 g | 0 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 746 | 25 g | 0 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 933 | 32 g | 0 g | 89 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Teewurst
100 g Teewurst có bao nhiêu calo?
100 g Teewurst có 373 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Teewurst có bao nhiêu calo?
50 g Teewurst có 187 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Teewurst có bao nhiêu calo?
150 g Teewurst có 560 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Teewurst có bao nhiêu calo?
200 g Teewurst có 746 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
250 g Teewurst có bao nhiêu calo?
250 g Teewurst có 933 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 89 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W121100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ