Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD
Calo và thông tin dinh dưỡng
8
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 8 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 8 | 0 g | 2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 4 | 0 g | 1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 12 | 0 g | 3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 16 | 0 g | 4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 20 | 0 g | 5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD
100 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có bao nhiêu calo?
100 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có bao nhiêu calo?
50 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có bao nhiêu calo?
150 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có bao nhiêu calo?
200 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có bao nhiêu calo?
250 g Tea fermented w/ artificial sweeteners RTD có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: slv 7021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ