Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tartufo di Pizzo
Calo và thông tin dinh dưỡng
với kem hạt và sô-cô-la
231
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb29 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 28 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 4,4 g | 29 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 2,2 g | 15 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 6,6 g | 44 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 8,8 g | 58 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 11 g | 73 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tartufo di Pizzo
100 g Tartufo di Pizzo có bao nhiêu calo?
100 g Tartufo di Pizzo có 231 kcal, gồm 4,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Tartufo di Pizzo có bao nhiêu calo?
50 g Tartufo di Pizzo có 116 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Tartufo di Pizzo có bao nhiêu calo?
150 g Tartufo di Pizzo có 347 kcal, gồm 6,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Tartufo di Pizzo có bao nhiêu calo?
200 g Tartufo di Pizzo có 462 kcal, gồm 8,8 g đạm, 58 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Tartufo di Pizzo có bao nhiêu calo?
250 g Tartufo di Pizzo có 578 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y9A2030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ