Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tarte Tatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
bất kỳ loại nào
212
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb34 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 27 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 1,7 g | 34 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 0,9 g | 17 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 2,6 g | 51 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 3,4 g | 68 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 4,3 g | 86 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tarte Tatin
100 g Tarte Tatin có bao nhiêu calo?
100 g Tarte Tatin có 212 kcal, gồm 1,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Tarte Tatin có bao nhiêu calo?
50 g Tarte Tatin có 106 kcal, gồm 0,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Tarte Tatin có bao nhiêu calo?
150 g Tarte Tatin có 318 kcal, gồm 2,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Tarte Tatin có bao nhiêu calo?
200 g Tarte Tatin có 424 kcal, gồm 3,4 g đạm, 68 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Tarte Tatin có bao nhiêu calo?
250 g Tarte Tatin có 530 kcal, gồm 4,3 g đạm, 86 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ