Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi maki đậu phụ
Calo và thông tin dinh dưỡng
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb17 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 4,1 g | 17 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 2,1 g | 8,5 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 6,2 g | 26 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 8,2 g | 34 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 10 g | 43 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi maki đậu phụ
100 g Sushi maki đậu phụ có bao nhiêu calo?
100 g Sushi maki đậu phụ có 113 kcal, gồm 4,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Sushi maki đậu phụ có bao nhiêu calo?
50 g Sushi maki đậu phụ có 57 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sushi maki đậu phụ có bao nhiêu calo?
150 g Sushi maki đậu phụ có 170 kcal, gồm 6,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Sushi maki đậu phụ có bao nhiêu calo?
200 g Sushi maki đậu phụ có 226 kcal, gồm 8,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Sushi maki đậu phụ có bao nhiêu calo?
250 g Sushi maki đậu phụ có 283 kcal, gồm 10 g đạm, 43 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ