Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp rau củ mịn màng
Calo và thông tin dinh dưỡng
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb4 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0,9 g | 4 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,5 g | 2 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 1,4 g | 6 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 1,9 g | 8 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 2,4 g | 10 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp rau củ mịn màng
100 g Súp rau củ mịn màng có bao nhiêu calo?
100 g Súp rau củ mịn màng có 44 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Súp rau củ mịn màng có bao nhiêu calo?
50 g Súp rau củ mịn màng có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Súp rau củ mịn màng có bao nhiêu calo?
150 g Súp rau củ mịn màng có 66 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Súp rau củ mịn màng có bao nhiêu calo?
200 g Súp rau củ mịn màng có 88 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Súp rau củ mịn màng có bao nhiêu calo?
250 g Súp rau củ mịn màng có 110 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X4A3000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ