Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1104 g14 g3,7 g
50 g50 g552 g7,2 g1,8 g
150 g150 g1656 g22 g5,5 g
200 g200 g2208 g29 g7,4 g
250 g250 g27510 g36 g9,2 g

Câu hỏi về Sữa chua với các loại hạt

100 g Sữa chua với các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua với các loại hạt có 110 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Sữa chua với các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua với các loại hạt có 55 kcal, gồm 2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Sữa chua với các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua với các loại hạt có 165 kcal, gồm 6 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Sữa chua với các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua với các loại hạt có 220 kcal, gồm 8 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Sữa chua với các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua với các loại hạt có 275 kcal, gồm 10 g đạm, 36 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2R9300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ