Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries
Calo và thông tin dinh dưỡng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb16 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 0,5 g | 16 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,3 g | 8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 0,8 g | 24 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 1 g | 32 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 1,3 g | 40 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries
100 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có bao nhiêu calo?
100 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có 72 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có bao nhiêu calo?
50 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có 36 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có bao nhiêu calo?
150 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có 108 kcal, gồm 0,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có bao nhiêu calo?
200 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có 144 kcal, gồm 1 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có bao nhiêu calo?
250 g Strawberries, frozen, 100 g sugar/kg berries có 180 kcal, gồm 1,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ